"historic" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó quan trọng trong lịch sử, để lại dấu ấn lâu dài nhờ ý nghĩa của nó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Historic’ chỉ dùng cho sự kiện, địa điểm quan trọng trong lịch sử, không chỉ đơn giản là cổ xưa. Không nhầm với ‘historical’ (liên quan đến lịch sử). Thường gặp trong cụm: 'historic event', 'historic moment'.
Examples
The city has many historic buildings.
Thành phố có nhiều tòa nhà **lịch sử**.
It was a historic moment for the country.
Đó là một khoảnh khắc **lịch sử** của đất nước.
The treaty was a historic agreement between the two nations.
Hiệp ước đó là một thỏa thuận **lịch sử** giữa hai quốc gia.
Winning the championship was a historic achievement for the team.
Chiến thắng giải vô địch là một thành tích **lịch sử** cho đội.
People gathered in the square to witness the historic speech.
Mọi người tập trung ở quảng trường để chứng kiến bài phát biểu **lịch sử**.
That restaurant is in a historic part of town, full of stories from the past.
Nhà hàng đó nằm ở khu vực **lịch sử** của thành phố, đầy những câu chuyện xưa.