아무 단어나 입력하세요!

"historian" in Vietnamese

nhà sử học

Definition

Người chuyên nghiên cứu và viết về lịch sử, giúp giải thích các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà sử học' chỉ người có chuyên môn sâu về lịch sử, thường là giáo sư, nhà nghiên cứu. Có thể kết hợp như 'nhà sử học quân sự', 'nhà sử học nghệ thuật'. Thường dùng trong bối cảnh học thuật.

Examples

My aunt is a historian who works at the museum.

Dì tôi là một **nhà sử học** làm việc tại bảo tàng.

The historian studied old documents to learn about the war.

**Nhà sử học** đã nghiên cứu các tài liệu cũ để tìm hiểu về chiến tranh.

You can ask a historian questions about ancient Egypt.

Bạn có thể hỏi **nhà sử học** về Ai Cập cổ đại.

Many historians debate who really wrote the famous letter.

Nhiều **nhà sử học** tranh luận về việc ai thực sự viết bức thư nổi tiếng đó.

She became a respected historian after years of research.

Cô ấy đã trở thành **nhà sử học** được kính trọng sau nhiều năm nghiên cứu.

If you love old stories, maybe you should be a historian!

Nếu bạn thích những câu chuyện xưa, có lẽ bạn nên trở thành **nhà sử học**!