"hisses" in Vietnamese
Definition
Tạo ra âm thanh kéo dài giống tiếng ‘rít’, như rắn hoặc hơi nước bốc ra. Thường dùng cho động vật hoặc để chỉ âm thanh thể hiện sự phản đối.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với rắn, mèo hoặc tiếng hơi nước; cũng diễn tả sự phản đối của đám đông. Không sử dụng cho 'thì thầm'.
Examples
The snake hisses when it feels threatened.
Con rắn **rít lên** khi cảm thấy bị đe dọa.
The cat hisses at the dog.
Con mèo **rít lên** với con chó.
Steam hisses from the pipe.
Hơi nước **rít lên** từ ống dẫn.
She hisses at her brother to be quiet during the movie.
Cô ấy **rít lên** với em trai để cậu ấy im lặng khi xem phim.
The audience hisses when the villain appears on stage.
Khán giả **rít lên** khi kẻ ác xuất hiện trên sân khấu.
My tea kettle hisses loudly when the water is boiling.
Ấm trà của tôi **rít lên** lớn khi nước sôi.