"hiss" in Vietnamese
Definition
Phát ra âm thanh kéo dài như 'sss', giống tiếng rít của rắn hoặc hơi nước; cũng chỉ chính âm thanh đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'rít lên' thường dùng cho tiếng của rắn, hơi nước, hoặc khi người xem biểu diễn tỏ thái độ không hài lòng. Dùng được cả như động từ và danh từ.
Examples
The snake began to hiss loudly.
Con rắn bắt đầu **rít lên** to.
The kettle makes a hiss when the water boils.
Ấm nước phát ra **tiếng rít** khi nước sôi.
She tried to hiss like a cat.
Cô ấy thử **rít lên** như mèo.
When the audience didn’t like the joke, they began to hiss.
Khi khán giả không thích câu đùa, họ bắt đầu **rít lên**.
A soft hiss came from the tire as the air leaked out.
Một **tiếng rít nhẹ** phát ra từ lốp xe khi không khí bị rò rỉ.
He leaned in and hissed, 'Be quiet!'
Anh ấy nghiêng người lại gần và **rít lên**, 'Im lặng đi!'