Type any word!

"his" in Vietnamese

của anh ấycủa ông ấycủa nó (đực)

Definition

Dùng để chỉ đồ vật, người hoặc động vật đực thuộc về nam giới đã nhắc đến trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'của anh ấy/ông ấy/nó (đực)' cho nam giới hoặc động vật đực. Đừng nhầm với 'của cô ấy' (nữ) hoặc 'của họ' (nhiều người). Dùng cả trong văn nói và viết.

Examples

This is his book on the table.

Đây là quyển sách của **anh ấy** trên bàn.

His dog is very friendly.

Chú chó của **anh ấy** rất thân thiện.

I met his father yesterday.

Hôm qua tôi đã gặp bố của **anh ấy**.

Is this his jacket or yours?

Đây là áo khoác của **anh ấy** hay của bạn?

She forgot his name again!

Cô ấy lại quên tên của **anh ấy** nữa rồi!

I can't find his phone anywhere.

Tôi không thể tìm thấy điện thoại của **anh ấy** ở đâu cả.