"hires" in Vietnamese
Definition
‘Hires’ nghĩa là tuyển ai đó vào làm việc hoặc trả tiền để ai đó làm việc. Ngoài ra còn có nghĩa là cho thuê thứ gì đó trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi nói đến việc tuyển người làm. Ví dụ: 'company hires employees'. Trong tiếng Anh Mỹ, 'hire' thường dùng với nghĩa tuyển dụng; tiếng Anh Anh còn dùng khi thuê đồ vật ('hire a car'). Không nhầm lẫn với 'fires' (sa thải).
Examples
The company hires new workers every summer.
Công ty **tuyển dụng** nhân viên mới mỗi mùa hè.
She hires a cleaner to help with her housework.
Cô ấy **tuyển** người giúp việc để giúp dọn dẹp nhà cửa.
The manager hires only experienced drivers.
Quản lý chỉ **tuyển dụng** tài xế có kinh nghiệm.
Every year, our firm hires dozens of interns for the summer.
Mỗi năm, công ty chúng tôi **tuyển** hàng chục thực tập sinh cho mùa hè.
My boss never hires people without a background check.
Sếp của tôi không bao giờ **tuyển dụng** người nếu không kiểm tra lý lịch.
That agency hires out equipment for special events.
Công ty đó **cho thuê** thiết bị cho các sự kiện đặc biệt.