"hired" in Vietnamese
Definition
Dạng quá khứ của 'hire'. Có nghĩa là đã thuê ai đó làm việc hoặc thuê vật gì đó trong một thời gian nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi tuyển dụng nhân sự: 'The company hired her.' Cũng có thể dùng cho việc thuê đồ vật trong tiếng Anh Anh: 'We hired a car.' Trong tiếng Anh Mỹ, 'rent' phổ biến hơn khi nói về đồ vật, còn 'hire' cho con người.
Examples
The store hired two new workers last week.
Cửa hàng đã **thuê** hai nhân viên mới vào tuần trước.
We hired a car for the trip.
Chúng tôi đã **thuê** một chiếc ô tô cho chuyến đi.
She was hired as a teacher in June.
Cô ấy đã được **tuyển dụng** làm giáo viên vào tháng Sáu.
They hired me on the spot after the interview.
Họ đã **tuyển** tôi ngay sau buổi phỏng vấn.
We hired someone to fix the roof because it was leaking.
Chúng tôi đã **thuê** người sửa mái nhà vì nó bị dột.
I can't believe they hired him without checking his experience.
Tôi không tin họ lại **tuyển dụng** anh ta mà không kiểm tra kinh nghiệm.