"hippo" in Vietnamese
Definition
Hà mã là loài động vật lớn, chủ yếu ăn thực vật, sống ở các sông và hồ tại châu Phi. Chúng có miệng to, da dày và thường ở dưới nước.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Hà mã’ là từ thông dụng, thường nói chuyện thường ngày hay với trẻ em. Trong trường hợp trang trọng hoặc khoa học, nên dùng ‘hà mã nước’ hoặc tên khoa học.
Examples
The hippo lives in Africa near rivers.
**Hà mã** sống ở châu Phi gần các con sông.
A hippo eats grass and plants.
Một con **hà mã** ăn cỏ và thực vật.
The hippo is a very big animal.
**Hà mã** là một con vật rất to lớn.
Kids love to watch the hippo swimming at the zoo.
Trẻ em thích xem **hà mã** bơi ở sở thú.
I was surprised at how fast a hippo can run on land.
Tôi đã ngạc nhiên vì **hà mã** có thể chạy nhanh trên cạn như thế nào.
Don't get too close to the hippo—they can be dangerous.
Đừng lại gần **hà mã** quá—chúng có thể nguy hiểm.