"hippie" in Vietnamese
Definition
Hippie là người sống theo lối sống tự do, sáng tạo, không theo các quy tắc truyền thống, thường ủng hộ hòa bình và tình yêu. Từ này đặc biệt dùng cho những người sống vào thập niên 1960–1970.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'hippie' thường gợi hình ảnh tóc dài, trang phục sặc sỡ và thái độ thoải mái. Có thể hiểu là tích cực (sáng tạo, tự do) hoặc tiêu cực (khác người, thiếu trách nhiệm) tuỳ ngữ cảnh. Ngày nay, 'hippie' còn dùng cho người có lối sống tương tự.
Examples
My uncle was a hippie in the 1970s.
Chú tôi từng là một **hippie** vào những năm 1970.
She wears hippie clothes with lots of colors and patterns.
Cô ấy mặc quần áo phong cách **hippie** với nhiều màu sắc và hoa văn.
Many hippies believed in peace and love.
Nhiều **hippie** tin vào hòa bình và tình yêu.
He still listens to hippie music from the Woodstock era.
Anh ấy vẫn nghe nhạc **hippie** từ thời Woodstock.
People called us hippies because we loved art and nature.
Mọi người gọi chúng tôi là **hippie** vì chúng tôi yêu nghệ thuật và thiên nhiên.
She has a bit of a hippie vibe, always talking about organic food and meditation.
Cô ấy có nét gì đó **hippie**, luôn nói về thực phẩm hữu cơ và thiền định.