好きな単語を入力!

"hindu" in Vietnamese

người theo đạo Hindu

Definition

Người theo đạo Hindu là người theo tôn giáo Ấn Độ giáo, tôn giáo lớn nhất ở Ấn Độ. Từ này cũng chỉ nguồn gốc văn hóa của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'người theo đạo Hindu' chỉ dành cho người theo đạo Hindu, không dùng để chỉ tất cả người Ấn Độ. Không nhầm với 'người Ấn Độ' (quốc tịch) hay 'tiếng Hindi' (ngôn ngữ).

Examples

She is a Hindu and celebrates Diwali every year.

Cô ấy là **người theo đạo Hindu** và tổ chức lễ hội Diwali hàng năm.

A Hindu temple is a place for worship.

Đền **Hindu** là nơi thờ cúng.

My friend is a Hindu.

Bạn tôi là **người theo đạo Hindu**.

Many Hindu festivals are celebrated with music and dance.

Nhiều lễ hội **Hindu** được tổ chức cùng âm nhạc và múa.

Not every Indian is a Hindu, since India has many religions.

Không phải mọi người Ấn Độ đều là **người theo đạo Hindu** vì Ấn Độ có nhiều tôn giáo khác nhau.

I visited a beautiful Hindu wedding last summer.

Mùa hè trước tôi dự một đám cưới **Hindu** rất đẹp.