"hindsight" in Vietnamese
Definition
Khi sự việc đã xảy ra rồi thì mới nhận ra hoặc hiểu rõ về nó. Thường dùng để chỉ sự sáng suốt sau khi sự việc đã qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong cụm 'with hindsight', đề cập việc sau khi sự việc xảy ra mới hiểu hoặc nhìn nhận rõ. Không dùng khi đưa ra quyết định cho tương lai.
Examples
Hindsight makes us realize our mistakes.
**Nhận ra sau** giúp chúng ta hiểu ra những sai lầm của mình.
With hindsight, I would have studied harder.
Nếu có **suy ngẫm sau**, tôi đã học chăm chỉ hơn.
Hindsight is always clearer than foresight.
**Nhận ra sau** luôn sáng suốt hơn là dự đoán trước.
In hindsight, that job offer was a huge opportunity.
**Suy ngẫm sau**, lời mời công việc đó là một cơ hội lớn.
It's easy to criticize with hindsight, but decisions are harder in the moment.
Phán xét với **nhận ra sau** thì dễ, nhưng quyết định tại thời điểm đó khó hơn.
Don’t be too hard on yourself—hindsight is 20/20.
Đừng tự trách mình quá—**hindsight** luôn sáng suốt.