Type any word!

"hillside" in Vietnamese

sườn đồi

Definition

Phần đất nghiêng bên sườn của một ngọn đồi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh nông thôn hoặc thiên nhiên, không dùng cho dốc trong thành phố. Các cụm như "trên sườn đồi" hay "leo lên sườn đồi" rất phổ biến.

Examples

The sheep are grazing on the hillside.

Những con cừu đang gặm cỏ trên **sườn đồi**.

Our house is built on a hillside.

Nhà chúng tôi được xây trên **sườn đồi**.

Trees cover the whole hillside.

Cây cối bao phủ toàn bộ **sườn đồi**.

We hiked up the hillside to watch the sunset.

Chúng tôi leo lên **sườn đồi** để ngắm hoàng hôn.

Wildflowers bloom all over the hillside in spring.

Hoa dại nở khắp **sườn đồi** vào mùa xuân.

From the top of the hillside, you get a great view of the valley.

Từ đỉnh **sườn đồi** bạn có thể nhìn thấy toàn cảnh thung lũng.