"hills" in Vietnamese
Definition
Đồi là khu vực đất cao hơn xung quanh nhưng thấp và thoải hơn núi. Đồi thường có ở nông thôn và có thể có cỏ, cây hoặc nhà cửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường chỉ vùng đất tự nhiên. 'Đồi' là danh từ đếm được: 'một đồi', 'hai đồi'. Các cụm như 'rolling hills', 'uphill', 'downhill', 'over the hills' xuất hiện nhiều. Phân biệt với 'núi' vì núi cao và dốc hơn.
Examples
There are green hills behind our house.
Phía sau nhà chúng tôi có những **đồi** xanh.
We walked up the hills in the morning.
Chúng tôi đi bộ lên các **đồi** vào buổi sáng.
Small farms sit on the hills.
Những trang trại nhỏ nằm trên các **đồi**.
The drive through those hills was beautiful, especially at sunset.
Lái xe qua những **đồi** đó rất đẹp, đặc biệt là lúc hoàng hôn.
I grew up in a town surrounded by hills and vineyards.
Tôi lớn lên ở một thị trấn được bao quanh bởi **đồi** và vườn nho.
Once you get past the hills, the road opens up to the coast.
Khi bạn vượt qua những **đồi** đó, con đường sẽ mở ra tới bờ biển.