Type any word!

"hillbilly" in Vietnamese

dân nhà quê (vùng núi)dân miền núi (Nam Hoa Kỳ)

Definition

“Hillbilly” chỉ người sống ở vùng nông thôn miền núi, nhất là miền Nam nước Mỹ, thường dùng theo nghĩa đùa cợt hoặc coi thường người ít học hay lạc hậu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất không trang trọng, dễ gây xúc phạm vì mang hàm ý coi thường trí tuệ hoặc địa vị. Thường thấy trong truyện vui, nhạc country, hoặc một số người tự gọi mình với lòng tự hào. Nên cẩn trọng khi dùng.

Examples

He called me a hillbilly because I grew up on a farm.

Anh ta gọi tôi là **dân nhà quê** vì tôi lớn lên ở nông trại.

The movie tells the story of a hillbilly family in Kentucky.

Bộ phim kể về một gia đình **dân miền núi** ở Kentucky.

Some people feel proud to be called a hillbilly.

Một số người cảm thấy tự hào khi được gọi là **dân nhà quê**.

Don't let city folks call you a hillbilly—you have your own strengths.

Đừng để người thành phố gọi bạn là **dân nhà quê**—bạn có thế mạnh riêng của mình.

He laughed and said, 'Guess I'm just a hillbilly at heart.'

Anh ấy cười nói, “Chắc tôi đúng là **dân nhà quê** tận trong tim mình.”

The term hillbilly is sometimes used in American country songs.

Thuật ngữ **dân nhà quê** đôi khi xuất hiện trong các bài hát country của Mỹ.