"hill" in Vietnamese
Definition
Đồi là khu vực đất nhô cao hơn xung quanh nhưng nhỏ và thoai thoải hơn núi. Đôi khi cũng dùng để chỉ đường dốc lên hoặc xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho địa hình tự nhiên, không cao như núi. Thường kết hợp với các cụm như 'trên đồi', 'lên/xuống đồi', 'đồi dốc'.
Examples
There is a small house on the hill.
Có một ngôi nhà nhỏ trên **đồi**.
We walked up the hill slowly.
Chúng tôi đi lên **đồi** một cách chậm rãi.
The ball rolled down the hill.
Quả bóng lăn xuống **đồi**.
The view from the top of the hill is amazing at sunset.
Quang cảnh từ đỉnh **đồi** lúc hoàng hôn thật tuyệt vời.
My car always struggles on this hill.
Xe của tôi luôn gặp khó khăn ở **đồi** này.
We found a quiet spot in the hills and had a picnic.
Chúng tôi đã tìm thấy một chỗ yên tĩnh ở trong các **đồi** để picnic.