"hilarious" in Vietnamese
cực kỳ hài hướcbuồn cười lắm
Definition
Chỉ điều gì đó làm bạn cười rất nhiều, vui nhộn một cách cực kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói để nhấn mạnh độ hài hước, mạnh hơn nhiều so với 'funny'. Hay dùng để miêu tả truyện cười, video, hoặc tình huống rất buồn cười.
Examples
That movie was hilarious!
Bộ phim đó **cực kỳ hài hước**!
Your joke is hilarious.
Trò đùa của bạn **cực kỳ hài hước**.
He told a hilarious story about his dog.
Anh ấy kể một câu chuyện **buồn cười lắm** về con chó của mình.
I couldn't stop laughing—it was hilarious!
Tôi không thể ngừng cười—nó **cực kỳ hài hước**!
That was a hilarious fail—you have to see the video.
Đó là một pha thất bại **cực kỳ hài hước**—bạn phải xem video.
Everyone at the party thought James was hilarious.
Mọi người ở bữa tiệc đều nghĩ James **cực kỳ hài hước**.