아무 단어나 입력하세요!

"hijacked" in Vietnamese

bị cướp (phương tiện)bị chiếm đoạt (tài khoản, thông tin)

Definition

Bị chiếm quyền điều khiển bằng vũ lực, đặc biệt là phương tiện giao thông như máy bay, xe bus hoặc tàu thủy. Cũng có thể chỉ việc tài khoản hoặc buổi họp bị chiếm đoạt trái phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Ban đầu dùng cho việc chiếm quyền điều khiển phương tiện bằng vũ lực, giờ cũng dùng cho tài khoản hoặc cuộc họp bị kiểm soát trái phép. Cụm 'the meeting was hijacked' nghĩa là buổi họp bị chuyển hướng, ai đó kiểm soát.

Examples

The plane was hijacked by two men last night.

Chiếc máy bay đã bị hai người đàn ông **cướp** tối qua.

Their car was hijacked on the highway.

Xe của họ bị **cướp** trên đường cao tốc.

His online account was hijacked by hackers.

Tài khoản trực tuyến của anh ấy bị hacker **chiếm đoạt**.

The conversation was totally hijacked by loud guests.

Cuộc trò chuyện hoàn toàn bị các vị khách ồn ào **chiếm đoạt**.

The official website was hijacked and used to spread fake news.

Trang web chính thức đã bị **chiếm đoạt** và dùng để lan truyền tin giả.

My presentation got hijacked by a heated debate about politics.

Bài thuyết trình của tôi bị **chiếm đoạt** bởi cuộc tranh luận nảy lửa về chính trị.