Type any word!

"highway" in Indonesian

đường cao tốcquốc lộ

Definition

Đường cao tốc là con đường lớn dùng để di chuyển nhanh giữa các thành phố hoặc trên quãng đường dài. Ở một số nơi, nó còn có thể chỉ các tuyến đường chính.

Usage Notes (Indonesian)

Thường chỉ các tuyến đường lớn để đi xa. Dùng trong các cụm như 'highway exit', 'on the highway'.

Examples

The highway goes from this city to the coast.

**Đường cao tốc** đi từ thành phố này ra bờ biển.

We stopped for gas near the highway.

Chúng tôi dừng đổ xăng gần **đường cao tốc**.

There is a hotel by the highway exit.

Có một khách sạn bên lối ra **đường cao tốc**.

Traffic on the highway was brutal, so I got home late.

Giao thông trên **đường cao tốc** quá tệ nên tôi về nhà muộn.

Once we hit the highway, the trip felt a lot faster.

Khi lên **đường cao tốc**, chuyến đi thấy nhanh hơn hẳn.

There's a diner off the highway that serves amazing pie.

Có một quán ăn cạnh **đường cao tốc** bán bánh pie rất ngon.