Nhập bất kỳ từ nào!

"highs" in Vietnamese

đỉnh caothời điểm đỉnh điểmcảm giác phấn khích tột độ

Definition

Dạng số nhiều của 'high'; chỉ những khoảnh khắc tuyệt vời nhất, mức độ cao nhất của một việc gì đó, hoặc cảm giác hưng phấn, hạnh phúc tột độ.

Usage Notes (Vietnamese)

'highs and lows' dùng cho thăng trầm trong cuộc sống. 'record highs' chỉ mức cao kỷ lục, thường nói về giá cả, nhiệt độ.

Examples

The stock market reached new highs today.

Thị trường chứng khoán hôm nay đạt những **đỉnh cao** mới.

He remembers the highs of his career with pride.

Anh ấy tự hào nhớ về những **đỉnh cao** trong sự nghiệp của mình.

There are many highs and lows in life.

Cuộc sống có nhiều **đỉnh cao** và sóng gió.

After climbing the mountain, she felt one of the biggest highs of her life.

Sau khi leo núi, cô ấy đã cảm nhận một trong những **đỉnh cao** nhất trong đời.

You need to accept both the highs and lows to really appreciate success.

Bạn cần chấp nhận cả **đỉnh cao** lẫn sóng gió thì mới trân trọng được thành công.

Some people chase the emotional highs of taking risks.

Một số người luôn tìm kiếm **cảm giác phấn khích tột độ** qua việc mạo hiểm.