Type any word!

"highlights" in Vietnamese

điểm nổi bậttóc nhuộm highlightđoạn văn được tô đậm

Definition

Chỉ những phần quan trọng hoặc hấp dẫn nhất, phần tóc được nhuộm sáng hoặc đoạn văn được đánh dấu nổi bật.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để nói về phần hấp dẫn của sự kiện, chương trình; tóc highlight; hoặc đánh dấu đoạn quan trọng. Thường ở dạng số nhiều cho phần nổi bật.

Examples

The news showed the highlights of the football match.

Bản tin đã chiếu lại **điểm nổi bật** của trận bóng.

She added blonde highlights to her hair.

Cô ấy nhuộm **highlight vàng** lên tóc.

Use yellow to mark the highlights in the text.

Hãy dùng màu vàng tô đậm các **điểm nổi bật** trong văn bản.

Here are the highlights from last night's award show.

Đây là các **điểm nổi bật** của buổi lễ trao giải tối qua.

I love how the sun catches your highlights.

Tôi thích cách nắng làm nổi bật phần **highlight** trên tóc bạn.

If you missed the meeting, I’ll send you the highlights.

Nếu bạn bỏ lỡ cuộc họp, tôi sẽ gửi cho bạn các **điểm nổi bật**.