"highland" in Vietnamese
Definition
Khu vực đất cao, thường có đồi núi hoặc nằm ở độ cao hơn so với xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều như 'the highlands' để chỉ vùng miền núi rộng lớn. Ít dùng trong các cuộc nói chuyện liên quan đến thành phố.
Examples
The village is located in the highland area.
Ngôi làng nằm ở khu vực **vùng cao**.
Many plants grow only in the highland regions.
Nhiều loài cây chỉ mọc ở các khu vực **vùng cao**.
The air in the highland is cool and fresh.
Không khí ở **vùng cao** thì mát mẻ và trong lành.
We went hiking in the Scottish highlands last summer.
Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đi leo núi ở **cao nguyên** Scotland.
Coffee from highland farms usually has a rich flavor.
Cà phê từ các trang trại **vùng cao** thường có vị đậm đà.
Moving to the highland meant colder winters but beautiful views every morning.
Chuyển đến sống ở **vùng cao** đồng nghĩa với mùa đông lạnh hơn nhưng mỗi sáng đều được ngắm cảnh đẹp.