Type any word!

"hierarchy" in Vietnamese

hệ thống phân cấp

Definition

Một hệ thống mà trong đó người, nhóm hoặc vật được sắp xếp theo mức độ, thứ bậc hoặc tầm quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh, tổ chức, xã hội hoặc sinh học. 'corporate hierarchy', 'social hierarchy', hoặc 'flat hierarchy' rất phổ biến. Thường chỉ hệ thống thứ bậc rõ ràng.

Examples

The company has a clear hierarchy of managers and workers.

Công ty có một **hệ thống phân cấp** rõ ràng giữa các quản lý và nhân viên.

In a school hierarchy, the principal is at the top.

Trong **hệ thống phân cấp** của trường, hiệu trưởng là người đứng đầu.

Lions live in a hierarchy within their pride.

Sư tử sống trong một **hệ thống phân cấp** trong bầy của chúng.

If there's no clear hierarchy, it's hard to know who is in charge.

Nếu không có **hệ thống phân cấp** rõ ràng, rất khó biết ai phụ trách.

Social hierarchy often influences how people treat one another.

**Hệ thống phân cấp** xã hội thường ảnh hưởng đến cách mọi người đối xử với nhau.

Our office is pretty relaxed—there’s not much of a hierarchy here.

Văn phòng chúng tôi khá thoải mái—không có nhiều **hệ thống phân cấp** ở đây.