Tapez n'importe quel mot !

"hick" in Vietnamese

đồ nhà quê (xúc phạm)dân quê (chê bai)

Definition

Một từ miệt thị dùng để chỉ người quê mùa, ít hiểu biết, thường bị cho là không hiện đại như người thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đồ nhà quê' rất xúc phạm, không nên dùng với người khác. Chỉ nên dùng khi nói về thành kiến hoặc tự đùa về mình. Gần nghĩa với 'đồ nhà quê', 'đồ quê mùa'.

Examples

He called me a hick because I'm from a small town.

Anh ấy gọi tôi là **đồ nhà quê** chỉ vì tôi đến từ một thị trấn nhỏ.

Some people think all hicks wear overalls.

Một số người nghĩ rằng tất cả **dân quê** đều mặc quần yếm.

They treated him like a hick because he spoke with an accent.

Họ đối xử với anh ấy như một **đồ nhà quê** vì anh ấy nói giọng quê.

"Look at that hick trying to use an iPhone," someone whispered.

"Nhìn kìa, **đồ nhà quê** kia đang cố dùng iPhone," ai đó thì thầm.

I might be a hick, but I know a scam when I see one.

Tôi có thể là **đồ nhà quê**, nhưng tôi biết khi nào bị lừa.

"Don't mind her—she thinks everyone's a hick outside the city," he joked.

"Đừng bận tâm cô ấy—cô ấy nghĩ ai ngoài thành phố cũng là **đồ nhà quê**," anh nói đùa.