"hiccups" in Vietnamese
Definition
Nấc cụt là những âm thanh và chuyển động lặp lại không kiểm soát được do cơ hoành co thắt, thường chỉ là vấn đề nhỏ, gây khó chịu nhẹ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều: 'có nấc cụt', 'trị nấc cụt'. Dùng chỉ cả hành động lẫn âm thanh. Nấc cụt thường chỉ là vấn đề nhỏ.
Examples
I have hiccups after drinking soda.
Tôi bị **nấc cụt** sau khi uống nước ngọt có ga.
She can't stop her hiccups.
Cô ấy không thể ngừng **nấc cụt**.
Babies often get hiccups.
Trẻ sơ sinh thường bị **nấc cụt**.
My hiccups lasted for ten minutes straight!
Tôi bị **nấc cụt** liên tục suốt mười phút!
Drinking water usually stops my hiccups.
Thường uống nước sẽ hết **nấc cụt** của tôi.
Everyone laughed when I got loud hiccups during the meeting.
Mọi người đều cười khi tôi bị **nấc cụt** to trong cuộc họp.