"hibernation" in Vietnamese
Definition
Một số động vật ngủ sâu trong mùa đông để tiết kiệm năng lượng và tồn tại trong điều kiện lạnh. Từ này cũng dùng cho trạng thái bất động hoặc không hoạt động kéo dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong khoa học hay giáo dục. Ngoài nói về tập tính mùa đông của động vật, cũng có thể dùng bóng nghĩa cho tình trạng không hoạt động dài ('economic hibernation' - tình trạng kinh tế ngưng trệ). Không dùng cho giấc ngủ ngắn hoặc ngủ bình thường.
Examples
Bears go into hibernation during the cold winter months.
Gấu rơi vào trạng thái **ngủ đông** trong những tháng mùa đông lạnh giá.
Some frogs survive winter by entering hibernation.
Một số loài ếch sống sót qua mùa đông nhờ **ngủ đông**.
During hibernation, animals do not eat or drink.
Trong khi **ngủ đông**, động vật không ăn uống gì cả.
The company's new project is in hibernation until next year.
Dự án mới của công ty đang trong trạng thái **ngủ đông** cho đến năm sau.
After months of hibernation, the turtle finally came out to enjoy the sun.
Sau nhiều tháng **ngủ đông**, con rùa cuối cùng cũng ra ngoài tắm nắng.
With nothing to do all winter, he joked about going into hibernation himself.
Cả mùa đông không có gì làm, anh ấy đùa là sẽ tự mình **ngủ đông** luôn.