Digite qualquer palavra!

"heroism" em Vietnamese

chủ nghĩa anh hùnghành động anh hùng

Definição

Chủ nghĩa anh hùng là lòng dũng cảm và sẵn sàng hy sinh để giúp người khác hoặc đạt điều khó khăn, thường thể hiện trong hoàn cảnh nguy hiểm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, truyện, tin tức hoặc diễn văn để miêu tả lòng dũng cảm lớn. Không dùng cho những việc mạo hiểm nhỏ hàng ngày.

Exemplos

The firefighter's heroism saved the family from the fire.

**Chủ nghĩa anh hùng** của người lính cứu hỏa đã cứu gia đình khỏi đám cháy.

Many people praised her heroism during the flood.

Nhiều người đã khen ngợi **chủ nghĩa anh hùng** của cô ấy trong trận lũ.

We read stories of heroism in our history class.

Chúng tôi đã đọc những câu chuyện về **chủ nghĩa anh hùng** trong lớp lịch sử.

Acts of heroism aren't always shown on TV but happen quietly every day.

Những hành động **anh hùng** không phải lúc nào cũng xuất hiện trên TV mà diễn ra âm thầm mỗi ngày.

You don't need superpowers to show heroism—just compassion and courage.

Bạn không cần siêu năng lực để thể hiện **chủ nghĩa anh hùng**—chỉ cần lòng trắc ẩn và dũng cảm.

His quiet heroism inspired the whole community to help each other.

**Chủ nghĩa anh hùng** thầm lặng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho cả cộng đồng giúp đỡ nhau.