"heroine" em Vietnamese
Definição
Nữ anh hùng là người phụ nữ được ngưỡng mộ vì sự dũng cảm, thành tích hoặc phẩm chất cao quý, nhất là khi là nhân vật nữ chính trong truyện hoặc đời thực.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Nữ anh hùng' dùng cho người phụ nữ dũng cảm trong đời thực hoặc truyện, 'nữ chính' thường dùng trong tác phẩm. Đừng nhầm với 'heroin' (ma túy).
Exemplos
The heroine saved the city from danger.
**Nữ anh hùng** đã cứu thành phố khỏi nguy hiểm.
She is the heroine of the story.
Cô ấy là **nữ chính** của câu chuyện này.
The young girl became a heroine for her bravery.
Cô bé đã trở thành một **nữ anh hùng** nhờ sự dũng cảm.
Everyone in town looked up to her as a true heroine.
Mọi người trong thị trấn đều coi cô ấy là một **nữ anh hùng** thực thụ.
I love when the heroine in a movie is both smart and strong.
Tôi thích khi **nữ chính** trong phim vừa thông minh vừa mạnh mẽ.
After everything she did, people started calling her the local heroine.
Sau tất cả những gì cô ấy làm, mọi người bắt đầu gọi cô là **nữ anh hùng** của địa phương.