Type any word!

"heroics" in Vietnamese

hành động anh hùngmàn anh hùng (kịch tính)

Definition

Những hành động dũng cảm, táo bạo, thường nhằm thể hiện sự gan dạ; đôi khi mang tính phô trương hoặc quá mức cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều, mang sắc thái thân mật; vừa có thể khen ngợi vừa có thể chê trách sự liều lĩnh không cần thiết. 'no more heroics' thường mang nghĩa đừng làm gì nguy hiểm quá mức.

Examples

His heroics saved the child from drowning.

**Hành động anh hùng** của anh ấy đã cứu đứa trẻ khỏi chết đuối.

The firefighter’s heroics were on the news.

**Hành động anh hùng** của lính cứu hỏa xuất hiện trên bản tin.

We don’t need any heroics—just do your job safely.

Chúng ta không cần **màn anh hùng** nào đâu—chỉ cần làm việc an toàn thôi.

Enough with the heroics! Just follow the plan.

Đủ rồi, không cần thêm **màn anh hùng** nữa! Cứ theo kế hoạch đi.

People remember his heroics during the storm last year.

Mọi người vẫn nhớ đến **hành động anh hùng** của anh ấy trong trận bão năm ngoái.

She wasn’t interested in praise for her heroics; she just wanted to help.

Cô ấy không quan tâm được khen vì **hành động anh hùng**; cô chỉ muốn giúp đỡ thôi.