Type any word!

"herman" in Vietnamese

Herman

Definition

Một tên riêng dành cho nam giới, dùng trong tiếng Anh và một số ngôn ngữ khác để gọi hoặc nhận diện người tên Herman.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng này phải viết hoa chữ cái đầu là 'Herman'. Chủ yếu là tên gọi, đôi khi cũng gặp như họ.

Examples

My teacher is Herman.

Giáo viên của tôi là **Herman**.

Herman lives next door.

**Herman** sống ngay bên cạnh.

I saw Herman at school today.

Hôm nay tôi đã gặp **Herman** ở trường.

Have you met Herman yet, or are you still waiting for him to join us?

Bạn đã gặp **Herman** chưa, hay vẫn đang đợi anh ấy đến với chúng ta?

Ask Herman—he usually knows how to fix these things.

Hỏi **Herman** đi—anh ấy thường biết cách sửa những thứ này.

I didn't realize Herman was your brother.

Tôi không biết **Herman** là anh trai của bạn.