Type any word!

"heresy" in Vietnamese

dị giáotà thuyết

Definition

Niềm tin hoặc ý kiến trái ngược với giáo lý chính thức của tôn giáo, hoặc mạnh mẽ đi ngược lại truyền thống, quan điểm được chấp nhận rộng rãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực tôn giáo, lịch sử hoặc học thuật; đôi khi dùng bóng chỉ ý tưởng đi ngược tiêu chuẩn xã hội hay quyền lực.

Examples

During the Middle Ages, heresy was often punished harshly.

Thời Trung Cổ, **dị giáo** thường bị trừng phạt nặng nề.

Some scientists faced charges of heresy for their new ideas.

Một số nhà khoa học từng bị buộc tội **dị giáo** vì ý tưởng mới của họ.

Believing the earth moved around the sun was once considered heresy.

Từng có thời, tin rằng Trái đất quay quanh Mặt trời bị coi là **dị giáo**.

His ideas about art were pure heresy to the traditionalists.

Những quan điểm về nghệ thuật của anh ta hoàn toàn là **dị giáo** đối với những người theo truyền thống.

Calling that 'pizza' in Italy is almost heresy!

Gọi cái đó là 'pizza' ở Ý gần như là **dị giáo**!

He whispered his opinion, afraid it might sound like heresy to some.

Anh ấy thì thầm ý kiến của mình, sợ rằng ai đó sẽ cho là **dị giáo**.