"herder" in Vietnamese
Definition
Người làm công việc chăm sóc và dẫn dắt đàn vật nuôi như cừu, bò hoặc dê.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để chỉ người chăm đàn vật nuôi ở vùng nông thôn, thường đi với 'người chăn cừu', 'người chăn bò'. Phân biệt với 'shepherd' (chủ yếu cho cừu) và 'cowboy' (chủ yếu cho bò ở Mỹ).
Examples
The herder takes the sheep to the field every morning.
**Người chăn gia súc** dắt đàn cừu ra đồng mỗi sáng.
A herder must watch the animals carefully.
Một **người chăn gia súc** phải quan sát đàn vật nuôi thật cẩn thận.
The village hired a new herder to take care of the cattle.
Ngôi làng đã thuê một **người chăn gia súc** mới để trông nom đàn bò.
As a herder, he knows every animal by name.
Là một **người chăn gia súc**, anh ấy biết tên từng con vật.
It's not easy being a herder when the weather is bad.
Làm **người chăn gia súc** rất vất vả khi thời tiết xấu.
The herder waved and smiled as we drove past his flock.
Khi chúng tôi lái xe qua đàn vật nuôi của anh ấy, **người chăn gia súc** vẫy tay và mỉm cười.