"herbal" Vietnamese में
परिभाषा
Liên quan đến hoặc làm từ cây cỏ, nhất là các loại dùng làm thuốc, trà, hoặc gia vị.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'herbal tea' (trà thảo dược), 'herbal medicine' (thuốc thảo dược). Nhấn mạnh tính tự nhiên, không hóa chất.
उदाहरण
She drinks herbal tea every morning.
Cô ấy uống trà **thảo dược** mỗi sáng.
Many people use herbal medicine for colds.
Nhiều người dùng thuốc **thảo dược** để trị cảm lạnh.
The cream contains herbal ingredients.
Kem này chứa thành phần **thảo dược**.
I bought some herbal supplements from the health store.
Tôi mua một số thực phẩm bổ sung **thảo dược** ở cửa hàng sức khỏe.
Do you want a cup of herbal tea or regular tea?
Bạn muốn một cốc trà **thảo dược** hay trà thường?
Some people believe herbal remedies work better than pills.
Một số người tin rằng các phương thuốc **thảo dược** hiệu quả hơn thuốc viên.