"herald" in Vietnamese
Definition
Người hoặc dấu hiệu báo trước điều gì sắp đến; trong lịch sử cũng chỉ người truyền tin hoặc công bố thông báo quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Là động từ, từ này thường dùng trong các văn bản trang trọng, báo chí, văn học: 'herald a new era' (mở ra kỷ nguyên mới). Là danh từ, còn xuất hiện trong tên báo: 'Herald'. Là dấu hiệu báo trước điều gì sắp đến.
Examples
The warm breeze heralded the start of spring.
Cơn gió ấm **báo hiệu** mùa xuân đã đến.
Many people herald this technology as a breakthrough in medicine.
Nhiều người **coi** công nghệ này là một bước đột phá trong y học.
In medieval times, a herald would announce the king's arrival.
Thời trung cổ, một **sứ giả** sẽ thông báo vua sắp đến.
Critics are heralding the film as the best of the decade.
Các nhà phê bình đang **ca ngợi** bộ phim này là hay nhất thập kỷ.
The first crocuses poking through the snow are always a herald of warmer days ahead.
Những bông hoa nghệ tây đầu tiên nhú lên khỏi tuyết luôn là **điềm báo** về những ngày ấm áp sắp đến.
This deal could herald a new era of cooperation between the two countries.
Thỏa thuận này có thể **mở ra** một kỷ nguyên hợp tác mới giữa hai quốc gia.