"hep" in Vietnamese
Definition
'Hep' là tiếng kêu cứu xưa, hiếm dùng ngày nay, thường xuất hiện trong phim cổ hoặc trong bối cảnh hài hước, lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh hài hước, phim cổ, hoặc khi muốn tạo phong cách xưa. Đa số người nghe hiện nay sẽ không hiểu từ này.
Examples
The man shouted, "Hep! Somebody help me!"
Người đàn ông hét lên: “**Cứu với**! Ai đó cứu tôi với!”
In old movies, you sometimes hear someone yell, "Hep!".
Trong phim cũ, đôi khi bạn nghe ai đó la lên: “**Cứu với**!”.
The old story began with a cry of "Hep!" in the dark.
Câu chuyện xưa bắt đầu bằng một tiếng kêu “**Cứu với**!” trong bóng tối.
Nobody uses 'hep' anymore; it's something from your grandpa's time.
Bây giờ chẳng ai dùng '**cứu với**' nữa; đó là thứ từ thời ông bà bạn.
She jokingly cried 'hep' when she dropped her ice cream.
Cô ấy đùa kêu lên '**cứu với**' khi làm rớt cây kem.
If you shout 'hep' nowadays, most people won't understand you.
Bây giờ nếu bạn hét '**cứu với**' thì đa số mọi người sẽ không hiểu.