"henry" in Vietnamese
Henry (tên riêng)henry (đơn vị đo cảm ứng)
Definition
'Henry' dùng làm tên nam giới, và cũng là đơn vị đo cảm ứng điện trong vật lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tên riêng thì viết hoa và chỉ người. Khi dùng là đơn vị vật lý thì viết thường, hay ký hiệu 'H', hiểu qua ngữ cảnh.
Examples
Henry is my best friend.
**Henry** là bạn thân nhất của tôi.
We learned about the henry in science class.
Chúng tôi đã học về **henry** trong giờ khoa học.
My teacher explained what a henry measures.
Cô giáo tôi giải thích **henry** đo cái gì.
Have you met Henry yet? He just moved here.
Bạn đã gặp **Henry** chưa? Cậu ấy vừa chuyển đến đây.
The coil has an inductance of one henry.
Cuộn dây có độ cảm ứng là một **henry**.
Everyone calls him Henry, but his real name is Enrique.
Mọi người đều gọi anh ấy là **Henry**, nhưng tên thật của anh ấy là Enrique.