Type any word!

"hemorrhoids" in Vietnamese

bệnh trĩ

Definition

Bệnh trĩ là tình trạng các tĩnh mạch ở hậu môn hoặc trực tràng bị sưng, gây đau, ngứa hoặc chảy máu, nhất là khi đi vệ sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y khoa, đôi khi gọi là 'lòi dom' trong đời sống thường ngày. Người bệnh thường ngại nhắc đến bệnh trĩ. Dùng trong cụm như 'bị trĩ', 'điều trị trĩ'. Không nên nhầm với các bệnh hậu môn khác.

Examples

My father has hemorrhoids.

Bố tôi bị **bệnh trĩ**.

Hemorrhoids can be very painful.

**Bệnh trĩ** có thể rất đau đớn.

You should see a doctor if you think you have hemorrhoids.

Nếu bạn nghĩ mình bị **bệnh trĩ**, bạn nên đi khám bác sĩ.

He didn’t want to talk about his hemorrhoids with anyone.

Anh ấy không muốn nói về **bệnh trĩ** của mình với bất cứ ai.

After weeks of discomfort, she found out it was just hemorrhoids.

Sau nhiều tuần khó chịu, cô ấy phát hiện ra đó chỉ là **bệnh trĩ**.

Some people use home remedies to relieve hemorrhoids, but it’s best to get medical advice.

Một số người dùng các phương pháp dân gian để giảm **bệnh trĩ**, nhưng tốt nhất là nên hỏi ý kiến bác sĩ.