Введите любое слово!

"hemorrhage" in Vietnamese

xuất huyết

Definition

Xuất huyết là hiện tượng máu chảy ra ngoài mạch máu do tổn thương, có thể rất nguy hiểm đến tính mạng. Có thể xảy ra bên trong cơ thể hoặc bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xuất huyết' thường dùng trong y khoa hoặc hoàn cảnh nghiêm trọng. Trường hợp bình thường có thể dùng 'chảy máu'. Có thể sử dụng ẩn dụ, ví dụ: 'xuất huyết tài chính' chỉ việc mất tiền nhanh chóng.

Examples

He had a nose hemorrhage after being hit by the ball.

Anh ấy bị **xuất huyết** mũi sau khi bị bóng đập vào.

A brain hemorrhage can be life-threatening.

**Xuất huyết** não có thể đe dọa tính mạng.

Doctors worked quickly to stop the hemorrhage.

Các bác sĩ đã nhanh chóng cố gắng cầm **xuất huyết**.

After the accident, she started to hemorrhage internally, which made things much worse.

Sau tai nạn, cô ấy bắt đầu **xuất huyết** nội, khiến tình trạng trở nên tệ hơn.

The company can't afford to hemorrhage money like this every month.

Công ty không thể chịu nổi việc **xuất huyết** tài chính thế này mỗi tháng.

Paramedics treated the hemorrhage at the scene before taking him to the hospital.

Nhân viên y tế đã xử lý **xuất huyết** tại hiện trường trước khi đưa anh ấy đến bệnh viện.