"hemingway" in Vietnamese
Definition
Ernest Hemingway (1899–1961) là nhà văn nổi tiếng người Mỹ, được biết đến với lối viết ngắn gọn, rõ ràng, và những tiểu thuyết kinh điển như 'Ông già và biển cả'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hemingway' gần như luôn chỉ tên nhà văn. Đôi khi, nó còn dùng để mô tả phong cách viết ngắn gọn, trực tiếp ('phong cách Hemingway').
Examples
Hemingway wrote many famous books.
**Hemingway** đã viết rất nhiều cuốn sách nổi tiếng.
I read 'Hemingway' in school.
Tôi đã đọc '**Hemingway**' khi còn đi học.
Hemingway is from the United States.
**Hemingway** đến từ Hoa Kỳ.
His writing style is very Hemingway—short sentences and strong words.
Cách viết của anh ấy rất **Hemingway**—câu ngắn, từ ngữ mạnh mẽ.
Lots of people try to write like Hemingway, but it’s harder than it looks.
Nhiều người cố gắng viết giống **Hemingway**, nhưng thực ra khó hơn bạn nghĩ.
You should read 'Hemingway' if you love adventure stories.
Bạn nên đọc '**Hemingway**' nếu thích truyện phiêu lưu.