Type any word!

"hematoma" in Vietnamese

tụ máu

Definition

Tụ máu là tình trạng máu tích tụ bên ngoài mạch máu, thường xảy ra sau chấn thương, gây sưng tấy và đổi màu vùng bị ảnh hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y học, dùng khi tụ máu sâu hoặc lớn hơn 'bầm tím'. Có thể dùng các cụm như 'tụ máu dưới màng cứng', 'tụ máu lớn', 'điều trị tụ máu'.

Examples

The doctor said I have a hematoma on my arm.

Bác sĩ bảo tôi có **tụ máu** ở cánh tay.

A hematoma can be painful and cause swelling.

**Tụ máu** có thể gây đau và sưng tấy.

After the accident, a large hematoma appeared on her leg.

Sau tai nạn, một **tụ máu** lớn xuất hiện trên chân cô ấy.

He got a hematoma playing soccer, but it should heal in a few days.

Anh ấy bị **tụ máu** khi chơi bóng đá, nhưng chắc sẽ khỏi trong vài ngày.

The nurse checked my leg and said the hematoma was getting smaller.

Y tá kiểm tra chân tôi và bảo **tụ máu** đang nhỏ lại.

If you develop a hematoma after surgery, let your doctor know immediately.

Nếu bạn bị **tụ máu** sau phẫu thuật, hãy báo ngay cho bác sĩ biết.