Type any word!

"heman" in Vietnamese

anh chàng lực lưỡng (châm biếm)trai hầm hố (giễu cợt)

Definition

Từ lóng chỉ người đàn ông tỏ ra cực kỳ mạnh mẽ hay nam tính một cách phô trương; thường được dùng để châm biếm hoặc trêu đùa.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng để trêu chọc, không phải lời khen. Không nhầm với nhân vật hoạt hình 'He-Man'.

Examples

He acts like a heman in front of his friends.

Anh ấy cư xử như một **anh chàng lực lưỡng** trước mặt bạn bè mình.

Don’t be such a heman—you can ask for help.

Đừng làm **anh chàng lực lưỡng** thế—cứ nhờ giúp đỡ đi.

The kids laughed at his heman attitude.

Bọn trẻ cười khi thấy thái độ **anh chàng lực lưỡng** của anh ấy.

He pretends to be a real heman, but he’s scared of spiders.

Anh ấy giả làm **anh chàng lực lưỡng** thực sự, nhưng lại sợ nhện.

You don’t have to go all heman just to impress people.

Không cần phải làm **anh chàng lực lưỡng** chỉ để gây ấn tượng với người khác.

Every group seems to have one guy who plays the heman role.

Nhóm nào cũng có một người đóng vai **anh chàng lực lưỡng**.