"helps" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ khi ai đó hoặc điều gì làm cho việc gì đó trở nên dễ dàng hơn, hỗ trợ hoặc mang lại lợi ích cho ai đó. Đây là dạng ngôi thứ ba số ít của động từ 'help'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm: 'help someone', 'help with something', 'help someone do/to do something'. 'It helps' có nghĩa là hữu ích hoặc cải thiện tình huống. Không nhầm với danh từ 'help'.
Examples
She helps her brother with homework.
Cô ấy **giúp** em trai làm bài tập về nhà.
This map helps me find your house.
Bản đồ này **giúp** tôi tìm nhà của bạn.
Drinking water helps when it is hot.
Uống nước **giúp** khi trời nóng.
Talking to her always helps when I'm stressed.
Nói chuyện với cô ấy luôn **giúp** khi tôi căng thẳng.
A short break helps me focus again.
Một khoảng nghỉ ngắn **giúp** tôi tập trung lại.
It helps that everyone on the team knows each other already.
Việc mọi người trong nhóm đã biết nhau từ trước thật sự **giúp**.