"helpless" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó không thể tự bảo vệ mình hoặc không thể thay đổi tình huống khó khăn nếu không có sự giúp đỡ của người khác, người đó được coi là bất lực. Cảm giác này có thể tạm thời hoặc kéo dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'cảm thấy bất lực', dùng cho người hoặc động vật không tự làm gì được. Không nhầm với 'hopeless' (không còn hy vọng).
Examples
The baby looked helpless in the big bed.
Em bé trông thật **bất lực** trên chiếc giường lớn.
I felt helpless when my phone stopped working.
Tôi cảm thấy **bất lực** khi điện thoại bị hỏng.
The injured bird was helpless on the ground.
Con chim bị thương **bất lực** nằm trên mặt đất.
Watching him struggle and not knowing what to say made me feel completely helpless.
Nhìn anh ấy vật lộn mà không biết phải nói gì khiến tôi cảm thấy hoàn toàn **bất lực**.
She hates feeling helpless, so she always tries to make a plan.
Cô ấy ghét cảm giác **bất lực**, nên luôn cố lập kế hoạch.
When the system crashed, we were basically helpless until tech support called back.
Khi hệ thống bị sập, chúng tôi gần như **bất lực** cho đến khi được hỗ trợ kỹ thuật gọi lại.