"helped" in Vietnamese
đã giúp
Definition
Từ quá khứ của 'giúp'. Nghĩa là đã hỗ trợ hoặc làm điều gì đó dễ dàng hơn cho người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng với tân ngữ ('giúp tôi') hoặc động từ ('giúp tôi mang túi'). Chỉ sự giúp đỡ vật chất hoặc tinh thần.
Examples
She helped me with my homework.
Cô ấy đã **giúp** tôi làm bài tập về nhà.
The doctor helped the sick child.
Bác sĩ đã **giúp** đứa trẻ bị bệnh.
Your advice helped a lot.
Lời khuyên của bạn đã **giúp** rất nhiều.
Thanks for listening — it really helped.
Cảm ơn đã lắng nghe — điều đó thực sự đã **giúp**.
Talking to her helped me calm down.
Nói chuyện với cô ấy đã **giúp** tôi bình tĩnh lại.
It helped that everyone stayed positive.
Việc mọi người đều lạc quan đã thật sự **giúp**.