"helmet" بـVietnamese
التعريف
Mũ cứng dùng để bảo vệ đầu khi đi xe đạp, xe máy, chơi thể thao hoặc làm việc ở nơi nguy hiểm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng động từ như 'đội mũ bảo hiểm', 'tháo mũ bảo hiểm'. Các từ ghép phổ biến là 'mũ bảo hiểm xe máy', 'mũ bảo hiểm xe đạp'. 'Mũ bảo hiểm' chủ yếu chỉ mũ bảo vệ an toàn.
أمثلة
Always wear a helmet on your bike.
Luôn đội **mũ bảo hiểm** khi đi xe đạp.
His helmet is black and red.
**Mũ bảo hiểm** của anh ấy có màu đen và đỏ.
The worker put on a helmet before entering the building site.
Người công nhân đội **mũ bảo hiểm** trước khi vào công trường.
I don't care if it's a short ride—put your helmet on.
Tôi không quan tâm chuyến đi ngắn hay dài—hãy đội **mũ bảo hiểm** vào.
She clipped the helmet to her backpack and went inside.
Cô ấy kẹp **mũ bảo hiểm** vào ba lô rồi đi vào trong.
That helmet saved him from a serious head injury.
Chiếc **mũ bảo hiểm** đó đã cứu anh ấy khỏi bị chấn thương nặng ở đầu.