"helium" in Vietnamese
Definition
Heli là một loại khí không màu, không mùi, nhẹ hơn không khí và thường dùng để bơm bóng bay hoặc trong thiết bị khoa học. Đây là một nguyên tố hóa học.
Usage Notes (Vietnamese)
"Heli" được dùng nhiều trong khoa học nhưng cũng gặp trong cuộc sống, nhất là bóng bay ở tiệc. Khác với hydro, heli không cháy. Hít khí heli khiến giọng thay đổi nhưng làm vậy rất nguy hiểm.
Examples
The red balloon is full of helium.
Quả bóng đỏ đầy **heli**.
Helium is used in some scientific experiments.
**Heli** được dùng trong một số thí nghiệm khoa học.
When a balloon has helium inside, it floats in the air.
Khi bên trong bóng bay có **heli**, nó sẽ nổi trong không khí.
You can hear a funny voice if you inhale a bit of helium from a balloon.
Nếu bạn hít một chút **heli** từ bóng bay, sẽ nghe giọng rất buồn cười.
The lab ran out of helium, so we had to delay the experiment.
Phòng thí nghiệm đã hết **heli**, nên chúng tôi phải hoãn thí nghiệm.
Only helium makes balloons float so high at birthday parties.
Chỉ có **heli** mới làm cho bóng bay ở tiệc sinh nhật bay cao như vậy.