"helena" in Vietnamese
Helena
Definition
Helena là tên riêng nữ được dùng ở nhiều quốc gia. Đôi khi cũng được dùng làm tên địa danh.
Usage Notes (Vietnamese)
Helena được phát âm là heh-lay-nuh hoặc heh-lee-nuh. Chủ yếu dùng làm tên riêng cho nữ giới. Khi là tên địa danh thì ít phổ biến.
Examples
Helena is my best friend.
**Helena** là bạn thân nhất của tôi.
Helena lives in Spain.
**Helena** sống ở Tây Ban Nha.
This is Helena's book.
Đây là quyển sách của **Helena**.
I met Helena at a conference last year.
Tôi đã gặp **Helena** ở một hội nghị năm ngoái.
Helena always has the best stories to tell.
**Helena** luôn có những câu chuyện hay nhất để kể.
There’s a city called Helena in Montana.
Có một thành phố tên là **Helena** ở Montana.