"helen" em Vietnamese
Helen
Definição
Tên riêng dùng cho nữ phổ biến trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Đây là tên để gọi người, không phải vật hay hành động.
Notas de Uso (Vietnamese)
Là tên riêng nên luôn viết hoa 'Helen'. Thường không dùng với mạo từ. Cách phát âm có thể thay đổi tùy giọng.
Exemplos
Helen is my teacher.
**Helen** là giáo viên của tôi.
I saw Helen at the store.
Tôi đã gặp **Helen** ở cửa hàng.
Helen lives next door.
**Helen** sống cạnh nhà tôi.
Have you talked to Helen about the plan yet?
Bạn đã nói chuyện với **Helen** về kế hoạch chưa?
Helen said she'd call me later.
**Helen** nói sẽ gọi cho tôi sau.
If Helen is coming, we should save her a seat.
Nếu **Helen** đến, chúng ta nên để dành chỗ cho cô ấy.