"hel" in Vietnamese
Definition
Trong thần thoại Bắc Âu, Hel là nữ thần cai quản vùng đất của người chết, cũng được gọi là Hel, nơi linh hồn của một số người đã khuất sẽ đến.
Usage Notes (Vietnamese)
"Hel" chỉ dùng cho nữ thần và thế giới âm phủ trong thần thoại Bắc Âu, không phải địa ngục Kitô giáo. Xuất hiện chủ yếu trong ngữ cảnh thần thoại hoặc văn học kỳ ảo.
Examples
Hel is a goddess in Norse mythology.
**Hel** là một nữ thần trong thần thoại Bắc Âu.
Many dead people go to Hel in Norse stories.
Nhiều người chết đi đến với **Hel** trong các câu chuyện Bắc Âu.
Hel rules the land of the dead.
**Hel** cai quản vùng đất của người chết.
In some legends, only those who die of old age end up with Hel.
Theo một số truyền thuyết, chỉ những ai chết vì tuổi già mới đến với **Hel**.
The world ruled by Hel is described as cold and dark.
Thế giới do **Hel** cai trị được miêu tả là lạnh lẽo và tối tăm.
Some fantasy movies use Hel as inspiration for their underworlds.
Một số bộ phim giả tưởng lấy cảm hứng từ **Hel** cho thế giới âm phủ của họ.