Введите любое слово!

"heist" in Vietnamese

vụ cướp táo tợnvụ trộm lớn

Definition

Chỉ một vụ trộm hoặc cướp được lên kế hoạch kỹ càng, thường nhằm vào những thứ quý giá hoặc địa điểm lớn như ngân hàng hoặc bảo tàng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Heist’ thường dùng cho các vụ cướp lớn, có kế hoạch, không dùng cho các vụ trộm nhỏ. Hay xuất hiện trong phim, báo chí, ví dụ: ‘bank heist’, ‘diamond heist’.

Examples

The police stopped the heist before it began.

Cảnh sát đã ngăn chặn **vụ cướp** trước khi nó bắt đầu.

They planned a heist at the jewelry store.

Họ đã lên kế hoạch cho một **vụ cướp** ở cửa hàng trang sức.

The movie is about a big heist.

Bộ phim nói về một **vụ cướp** lớn.

Everyone was shocked by the daring museum heist.

Mọi người đều sốc vì **vụ cướp** táo bạo ở bảo tàng.

It's not every day you hear about a casino heist that actually works.

Không phải ngày nào bạn cũng nghe về **vụ cướp** sòng bạc thành công thật sự.

The crew pulled off the perfect heist and vanished without a trace.

Nhóm này đã thực hiện **vụ cướp** hoàn hảo và biến mất không dấu vết.