"heiress" in Vietnamese
Definition
Người phụ nữ sẽ nhận được hoặc đã nhận được số tiền lớn, tài sản hoặc danh hiệu từ thành viên gia đình khi họ qua đời.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nữ thừa kế' mang tính nghi thức, dùng cho phụ nữ nhận tài sản lớn, thường gặp trong báo chí hoặc tiểu thuyết. Nam giới dùng 'người thừa kế'.
Examples
She is the only heiress to her father's fortune.
Cô ấy là **nữ thừa kế** duy nhất của tài sản bố mình.
The young heiress was very generous with her money.
Cô **nữ thừa kế** trẻ tuổi rất hào phóng với số tiền của mình.
Everyone in town knew the famous heiress.
Mọi người trong thị trấn đều biết đến **nữ thừa kế** nổi tiếng.
Rumors spread quickly about the mysterious heiress from Paris.
Tin đồn về **nữ thừa kế** bí ẩn đến từ Paris lan nhanh.
Some people believe the heiress never wanted all the attention.
Một số người tin rằng **nữ thừa kế** chưa bao giờ muốn tất cả sự chú ý đó.
After the will was read, the new heiress surprised everyone with her plans.
Sau khi di chúc được công bố, **nữ thừa kế** mới đã làm mọi người bất ngờ với kế hoạch của mình.